sơn trại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại ở trên núi, nơi tập trung ở vùng rừng núi: Chỉ một khu vực cư trú, đồn trú hoặc tập hợp có tính chất tạm thời hoặc lâu dài, thường được lập ở vùng núi non hiểm trở.
- Căn cứ của các lực lượng phi chính quy, phản loạn (theo cách gọi cũ): Trong văn cảnh lịch sử, từ này thường dùng để chỉ nơi tập trung, đồn trú của các lực lượng chống đối, nghĩa quân hoặc những người sống ngoài vòng pháp luật ẩn náu ở vùng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghĩa quân đã rút về sơn trại để củng cố lực lượng. (Lực lượng nghĩa quân đã rút về căn cứ trên núi để củng cố sức mạnh.)
- Sơn trại của họ nằm ở một vị trí rất hiểm yếu, khó có thể tiếp cận. (Căn cứ trên núi của họ nằm ở một vị trí rất hiểm trở, khó có thể đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dựng sơn trại": hành động xây dựng, thiết lập một căn cứ ở vùng núi.
- Nhóm người ấy đã vào rừng sâu để dựng sơn trại. (Nhóm người đó đã vào rừng sâu để xây dựng căn cứ trên núi.)
"tướng sơn trại": (từ cũ) chỉ thủ lĩnh của một lực lượng đóng ở căn cứ trên núi.
- Vị tướng sơn trại ấy nổi tiếng là người có mưu lược. (Vị thủ lĩnh căn cứ trên núi ấy nổi tiếng là người có mưu trí.)
Biến thể và từ liên quan
- Sơn cước (danh từ): vùng chân núi, thôn dã ở miền núi; cũng có thể dùng để chỉ những người sống ở vùng núi.
- Trại (danh từ): nơi ở tạm thời, thường là lều, nhà tạm; nơi tập trung (ví dụ: trại lính, trại tù).
- Căn cứ địa (danh từ): nơi làm bàn đạp, nơi đóng quân và xây dựng lực lượng chính của một tổ chức, thường có nghĩa rộng và hiện đại hơn "sơn trại".
Từ đồng nghĩa
- Đồn trại (ở miền núi): nơi đóng quân, đồn trú ở vùng núi.
- Căn cứ miền núi: nơi làm căn cứ đặt ở khu vực núi non.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Sơn trại" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử trước đây. Trong giao tiếp hàng ngày hiện nay, người ta thường dùng các từ như "căn cứ", "khu tập kết", "nơi đóng quân" kèm theo địa hình (ví dụ: "căn cứ trên núi") để diễn đạt ý tương tự.
- Sắc thái ý nghĩa: Từ này thường mang sắc thái chỉ những lực lượng không chính thống, ẩn náu hoặc chống đối, hơn là các doanh trại quân đội chính quy.